Máy rửa bát GrandX được trang bị nhiều chương trình rửa và tính năng thông minh nhằm đáp ứng đa dạng của nhu cầu sử dụng của người dùng. Tuy nhiên, đối với những khách hàng mới làm quen với thiết bị, các biểu tượng và ký hiệu trên bảng điều khiển đôi khi gây khó khăn trong quá trình thao tác. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng ký hiệu sẽ giúp bạn lựa chọn đúng chương trình rửa, sử dụng máy hiệu quả hơn và tối ưu khả năng tiết kiệm điện nước.

  1. Giải mã các chương trình rửa chính

Tùy từng model thuộc Series 6, Series 7 hoặc Series 8, máy rửa bát GrandX có thể được trang bị từ 8 đến 10 chương trình rửa khác nhau.

AI / Auto: Biểu tượng thường hiển thị dưới dạng chữ A hoặc AI. Đây là chương trình rửa tự động sử dụng cảm biến thông minh để nhận diện độ bẩn của bát đĩa, từ đó điều chỉnh nhiệt độ, lượng nước và thời gian rửa phù hợp.

Hygiene 72°C: Thường được ký hiệu bằng hình bình sữa hoặc biểu tượng khử khuẩn. Chương trình sử dụng nước nóng ở nhiệt độ cao nhằm loại bỏ vi khuẩn và đảm bảo vệ sinh cho bát đĩa, đặc biệt phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ.

ECO : Là chế độ tiết kiệm điện và nước nhất trên máy. Chương trình này phù hợp với bát đĩa bẩn thông thường sau các bữa ăn hằng ngày.

Intensive: Biểu tượng hình chiếc nồi hoặc xoong. Đây là chế độ rửa chuyên sâu dành cho nồi, chảo hoặc các vật dụng có nhiều dầu mỡ và vết bẩn cứng đầu.

Glass: Biểu tượng hình ly thủy tinh. Chương trình được thiết kế với áp lực nước và nhiệt độ phù hợp để làm sạch các vật dụng dễ vỡ như ly, cốc thủy tinh hoặc pha lê.

Hot Pot: Chế độ chuyên dụng dành cho nồi lẩu, nồi hầm hoặc các dụng cụ nấu ăn có nhiều cặn bám sau quá trình sử dụng.

Rapid: Biểu tượng đồng hồ hoặc tia nước. Đây là chương trình rửa nhanh dành cho bát đĩa ít bẩn, giúp tiết kiệm thời gian khi cần làm sạch trong thời gian ngắn.

Soak / Rinse: Biểu tượng tia nước phun. Chức năng ngâm hoặc tráng sơ bằng nước trước khi thực hiện chu trình rửa chính.

Self-Clean: Biểu tượng hình ngôi sao hoặc hình máy rửa bát. Chương trình tự vệ sinh khoang máy, giúp loại bỏ cặn bẩn, dầu mỡ và mùi hôi tích tụ sau thời gian dài sử dụng.

  1. Ký hiệu cảnh báo quan trọng

Trong quá trình vận hành, một số biểu tượng cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị để thông báo tình trạng hoạt động của máy.

Biểu tượng bông tuyết: Đây là tín hiệu cho biết ngăn chứa nước làm bóng đã gần hết hoặc cần được bổ sung thêm. Nếu không châm nước làm bóng, bát đĩa có thể xuất hiện vệt nước hoặc khô chưa hoàn toàn.

Biểu tượng hai mũi tên xoay chiều: Ký hiệu này báo hiệu lượng muối làm mềm nước trong máy đã cạn. Người dùng cần bổ sung muối chuyên dụng để hạn chế cặn vôi bám vào hệ thống và nâng cao hiệu quả làm sạch.

Biểu tượng vòi nước: Khi đèn này sáng, máy đang gặp vấn đề liên quan đến nguồn cấp nước như áp lực nước yếu, van nước chưa mở hoặc đường cấp nước bị tắc.

Biểu tượng khóa: Cho biết chức năng Child Lock đang được kích hoạt nhằm ngăn trẻ nhỏ vô tình thay đổi chương trình hoặc mở cửa máy trong quá trình vận hành.

  1. Chức năng sấy và hẹn giờ

Ngoài các chương trình rửa cơ bản, máy rửa bát GrandX còn tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng.

Extra Drying: Biểu tượng hơi nước hoặc dấu cộng bên cạnh ký hiệu sấy. Chức năng này tăng cường khả năng sấy khô, đặc biệt hữu ích đối với đồ nhựa hoặc vật dụng có nhiều góc cạnh.

Fresh – Drying Storage: Thường được ký hiệu bằng hình quạt hoặc sóng nhiệt. Đây là công nghệ sấy khí nóng tuần hoàn giúp bát đĩa luôn khô ráo, hạn chế vi khuẩn và mùi hôi trong thời gian từ 72 đến 168 giờ sau khi kết thúc chu trình rửa.

Delay Start: Biểu tượng đồng hồ kèm ký hiệu giờ (H). Chức năng cho phép hẹn giờ khởi động máy từ 1 đến 24 giờ tùy nhu cầu sử dụng.

Turbo Speed+: Biểu tượng đồng hồ tăng tốc. Tính năng giúp rút ngắn thời gian rửa từ 30–50% mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.

Half Load: Biểu tượng 1/2 hoặc Ecowash. Đây là chế độ rửa nửa tải dành cho số lượng bát đĩa ít, giúp tiết kiệm điện, nước và thời gian vận hành.

  1. Bảng tóm tắt các ký hiệu phổ biến
Ký hiệu Tên gọi Ý nghĩa & Công dụng
AI / Auto Auto Wash Tự động nhận diện độ bẩn và điều chỉnh nhiệt độ, thời gian, lượng nước phù hợp.
ECO Eco Wash Chế độ tiết kiệm điện và nước, phù hợp với bát đĩa bẩn thông thường.
Hygiene Hygiene Wash Rửa diệt khuẩn ở nhiệt độ cao, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.
Intensive Intensive Wash Rửa chuyên sâu cho nồi, chảo và các vật dụng nhiều dầu mỡ.
Glass Glass Care Rửa nhẹ nhàng cho ly thủy tinh, pha lê và đồ dễ vỡ.
Rapid Rapid Wash Chương trình rửa nhanh cho bát đĩa ít bẩn.
Soak / Rinse Pre-Rinse Ngâm hoặc tráng sơ trước khi thực hiện chu trình rửa chính.
Self-Clean Self Cleaning Tự vệ sinh khoang máy, loại bỏ cặn bẩn và mùi hôi.
Snowflake Rinse Aid Alert Cảnh báo cần bổ sung nước làm bóng.
Two rotating arrows Salt Alert Cảnh báo cần bổ sung muối làm mềm nước.
Tap Water Tap Alert Báo lỗi cấp nước hoặc áp lực nước không đủ.
Lock Child Lock Khóa trẻ em, ngăn thay đổi cài đặt khi máy đang hoạt động.
Delay Start Timer Hẹn giờ khởi động chương trình rửa từ 1–24 giờ.
Turbo Speed+ Turbo Wash Rút ngắn thời gian rửa từ 30–50%.
1/2 Half Load Ecowash Rửa nửa tải, tiết kiệm điện nước khi lượng bát đĩa ít.
Fresh – Drying Storage Drying Storage Sấy khí nóng và bảo quản bát đĩa khô sạch từ 72–168 giờ.
Extra Drying Extra Dry Tăng cường khả năng sấy khô sau khi

Kết luận:

Việc hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu trên máy rửa bát GrandX sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng chương trình rửa, khai thác tối đa các tính năng của thiết bị và nâng cao hiệu quả sử dụng hằng ngày. Các model như SMS7GX86G, SMS7GX86B, SMS8GX87G, SMS8GX89G, SMS8GX89B hay SMI8GX82G đều được trang bị giao diện điều khiển trực quan cùng nhiều chương trình rửa thông minh, mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm sử dụng tối ưu cho gia đình hiện đại.

 

Hotline 1
Hotline 2
Hotline 3
Zalo chat
Cửa hàng